𫅰 Tổng quan bay bay nhảy [Eng: to fly high] UnicodeU+2B170Bộ thủ124.12Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư