𫅴 Tổng quan nua già nua [Eng: old, aged] UnicodeU+2B174Bộ thủ125.5Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư