𫅹 Tổng quan ruộng cầy ruộng [Eng: to plough/till fields] UnicodeU+2B179Bộ thủ127.5Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư