𫆚 Tổng quan rau nơi chôn rau (nhau) cắt rốn [Eng: native place, birth place] UnicodeU+2B19ABộ thủ130.5Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư