𫆜 Tổng quan nây (thịt quay) [Eng: roasted meat] UnicodeU+2B19CBộ thủ130.5Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư