𫆲

Tổng quan

mụt mọc mụt (mụn nhọt) [Eng: to have spots, to break out in pimples/spots]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư