𫆲 Tổng quan mụt mọc mụt (mụn nhọt) [Eng: to have spots, to break out in pimples/spots] UnicodeU+2B1B2Bộ thủ130.11Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư