𫆽 Tổng quan nấng nuôi nấng [Eng: to bring up, to foster] UnicodeU+2B1BDBộ thủ130.14Số nét18Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư