𫇁 Tổng quan sưng sưng tấy [Eng: swollen] UnicodeU+2B1C1Bộ thủ130.17Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư