𫇄 Tổng quan nấng nuôi nấng [Eng: to bring up, to foster] UnicodeU+2B1C4Bộ thủ130.26Số nét30Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư