𫇖 Tổng quan lịn lịn (lưỡi) [Eng: tongue] UnicodeU+2B1D6Bộ thủ135.7Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư