𫇰

Tổng quan

cũ áo cũ, bạn cũ, cũ rích [Eng: old shirt, old friends, old-fashioned]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: cũ Xuất hiện 6 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư