𫈜 Tổng quan trầu trầu cau, miếng trầu [Eng: betel and areca, a peace of betel] UnicodeU+2B21CBộ thủ140.8Số nét12Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư