𫈺 Tổng quan gầy tầu gầy [Eng: water plants and mosses] UnicodeU+2B23ABộ thủ140.10Số nét14Cấu trúctop-bottom芟𫈺Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư