𫉄

zhūthựNôm thự

Hán Việt: thự · Pinyin: zhū · Nôm: thự

Tổng quan

Cũng như chữ thự [薯]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhū
Hán Việtthự
Âm Nômthự
Quảng Đôngsyu4
Chú âmㄕㄨˇ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ thự [薯]

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 藷