𫉼

Tổng quan

mệt mệt mỏi, chết mệt [Eng: to be tired, to be over head and ears in love, to be captivated]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư