𫊁 Tổng quan trấu trấu (vỏ lúa) [Eng: rice husk] UnicodeU+2B281Bộ thủ140.14Số nét18Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư