𫊔 Tổng quan rệt rõ rệt [Eng: clear, evident, plain] UnicodeU+2B294Bộ thủ140.18Số nét22Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư