𫋿 Tổng quan may may vá, may áo [Eng: to sew and mend] UnicodeU+2B2FFBộ thủ145.8Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư