𫌄 Tổng quan tươm rách tươm [Eng: tattered, ragged] UnicodeU+2B304Bộ thủ145.8Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư