𫌌 Tổng quan sồng áo nâu sồng [Eng: monk's brown clothes] UnicodeU+2B30CBộ thủ145.11Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư