𫎖 Tổng quan cáp quà cáp [Eng: gifts, presents] UnicodeU+2B396Bộ thủ154.6Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư