𫏚 Tổng quan vội vội vã [Eng: hasty] UnicodeU+2B3DABộ thủ157.10Số nét17Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư