𫏥 Tổng quan khoe khoe khoang [Eng: to boast] UnicodeU+2B3E5Bộ thủ157.13Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư