𫏦 Tổng quan rạp cúi rạp [Eng: to bow down, to bow low] UnicodeU+2B3E6Bộ thủ157.13Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư