𫏪 Tổng quan truồng trần truồng [Eng: naked, nude] UnicodeU+2B3EABộ thủ158.6Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư