𫏱
Tổng quan
cúi cúi đầu, cắm cúi, luồn cúi [Eng: to lower one's head, (to be) at full stretch, to crouch]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
cúi cúi đầu, cắm cúi, luồn cúi [Eng: to lower one's head, (to be) at full stretch, to crouch]
left-right