𫐐

nínghêNôm nghê

Hán Việt: nghê · Pinyin: ní · Nôm: nghê

Tổng quan

Cái đòn xe to, tức là cái đòn đòng vào hai đầu càng xe vậy

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinní
Hán Việtnghê
Âm Nômnghê
Quảng Đôngngai4
Chú âmㄅㄚˊ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cái đòn xe to, tức là cái đòn đòng vào hai đầu càng xe vậy

Eng

  • CC-CEDICT clamps for crossbar of carriage

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 輗 · 輗