𫑀 Tổng quan gỡ gỡ rối [Eng: to disembroil] UnicodeU+2B440Bộ thủ162.11Số nét14Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-lower-leftTự hìnhKhải thư