𫑒 Tổng quan vội chạy vội [Eng: to run hurrily] UnicodeU+2B452Bộ thủ162.17Số nét20Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-lower-leftTự hìnhKhải thư