𫑓 Tổng quan rượt rượt theo [Eng: to cut after, to pursue] UnicodeU+2B453Bộ thủ162.17Số nét20Cấu trúcsurround-lower-leftThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc surround-lower-leftTự hìnhKhải thư