𫑹 Tổng quan say say sưa, say rượu [Eng: be in the habit of, passionately deep, keep in UnicodeU+2B479Bộ thủ164.8Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư