𫓴

Tổng quan

(archaic) battle helmet (variant of 鍪[mou2])

蒲𫓴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmau4

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (archaic) battle helmet (variant of 鍪[mou2])

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 鉾 · 鉾