𫔯

Tổng quan

đấu đấu khẩu, đấu tranh, đấu võ, chiến đấu [Eng: to dispute, to fight, to wrestle with somebody, to combat]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdau3

Nguồn gốc

surround-above

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 閗