𫕪 Tổng quan rét mưa rét [Eng: cold raining] UnicodeU+2B56ABộ thủ173.9Số nét17Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư