𫖀 Tổng quan mặt mặt mày, bề mặt [Eng: expression, area, surface] UnicodeU+2B580Bộ thủ176.5Số nét14Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư