𫖂
Tổng quan
nả (mặt người. má. mặt trước. đằng trước. đi trước) [Eng: face; before; go in front]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
nả (mặt người. má. mặt trước. đằng trước. đi trước) [Eng: face; before; go in front]
top-bottom