𫖧 Tổng quan ngảnh ngảnh lại [Eng: turn one's head] UnicodeU+2B5A7Bộ thủ181.12Số nét21Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư