𫗁 Tổng quan thói thói quen [Eng: habit] UnicodeU+2B5C1Bộ thủ182''.10Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômTruyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: thói Xuất hiện 2 lần trong Truyện Kiều 1871 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư