𫗒

Tổng quan

ăn ăn cơm, ăn uống, ăn nhai nói nghĩ [Eng: to eat, to think carefully before talking]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư