𫗧

Tổng quan

nồi cơm đã nấu

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngcuk1
Chú âmㄙㄨˋ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT pot of cooked rice

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 餗 · 餗