𫗷 Tổng quan ngóc ngóc đầu [Eng: to raise one's head] UnicodeU+2B5F7Bộ thủ185.7Số nét16Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư