𫘀 Tổng quan ngào ngọt ngào [Eng: honey] UnicodeU+2B600Bộ thủ186.11Số nét20Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư