𫘑 Tổng quan mở mở cửa, mở ra [Eng: to open door, to open it out] UnicodeU+2B611Bộ thủ187.9Số nét19Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư