𫘝
Nôm quýêt
Pinyin: kuài · Nôm: quýêt
Tổng quan
nhanh (ngựa)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kuài |
|---|---|
| Âm Nôm | quýêt |
| Quảng Đông | kyut3 |
| Chú âm | ㄈㄟˉ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT used in 駃騠, 𫘝𫘨[jue2 ti2]
- CC-CEDICT (literary) fast horse, (literary) fast (variant of 快[kuai4])
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 駃 · 駃