𫘨

tíNôm đế

Pinyin: tí · Nôm: đế

Tổng quan

ngựa đầy khí thế

𫘝𫘨

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintí
Âm Nômđế
Quảng Đôngtai4
Chú âmㄜˊ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT used in 駃騠, 𫘝𫘨[jue2 ti2]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 騠 · 騠