𫘲 Tổng quan hóc hóc xương [Eng: to choke on a bone] UnicodeU+2B632Bộ thủ188.6Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư