𫚉

Tổng quan

cá đuối Phát âm ở Đài Loan: [hong1]

𫚉鱼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghung4
Chú âmㄏㄨㄥˊ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT ray (fish)|Taiwan pr. [hong1]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 魟 · 魟