𫜨

Tổng quan

bá bá nha (răng khểnh) [Eng: protruding teeth,to be buck-toothed]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbaa6

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䶕