𫝻

Tổng quan

nhồi nhồi nhét [Eng: to cram]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Mân Namhue5

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư