𫝻 Tổng quan nhồi nhồi nhét [Eng: to cram] UnicodeU+2B77BBộ thủ64.6Số nét9Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Mân Namhue5 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư