𫟼

Tổng quan

darmstadtium (hóa học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdaat6
Chú âmㄉㄚˊ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT darmstadtium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 鐽